85 TÍNH TỪ THÔNG DỤNG
1. Big : To
2. Small Hoặc Little : Nhỏ
3. Fast : Nhanh...
4. Slow : Chậm
5. Good : Tốt
6. Bad : Xấu
7. Expensive : Đắt
8. Cheap : Rẻ
9. Thick : Dày
10. Thin : Mỏng
11. Narrow : Hẹp
12. Wide : Rộng
13. Broad : Rộng
14. Loud : Ầm Ĩ
15. Quite : Im Lặng
16. Intelligent : Thông Minh
17. Stupid : Ngốc Nghếch
18. Wet : Ướt
19. Dry : Khô
20. Heavy : Nặng
21. Light : Nhẹ
22. Hard : Cứng
23. Soft : Mềm
24. Shallow : Nông
25. Deep : Sâu
26. Easy : Dễ
27. Difficult : Khó
28. Weak : Yếu
29. Strong : Khỏe
30. Rich : Giàu
31. Poor : Nghèo
32. Young : Trẻ
33. Old : Già
34. Long : Dài
35. Short : Ngắn
36. High : Cao
37. Low : Thấp
38. Generous : Hào Phóng
39. Mean : Keo Kiệt
40. True : Đúng Sự Thật
41. False : Sai Sự Thật
42. Beautiful : Đẹp
43. Ugly : Xấu
44. New : Mới
45. Old : Cũ
46. Safe : An Toàn
47. Dangerous : Nguy Hiểm
48. Early : Sớm
49. Late : Muộn
50. Light : Nhẹ
51. Dark : Tối
52. Open : Mở
53. Closed Hoặc Shut : Đóng
54. Tight : Chặt
55. Loose : Lỏng
56. Full : Đầy
57. Empty : Trống Rỗng
58. Many : Nhiều
59. Few : Ít
60. Alive : Còn Sống
61. Dead : Đã Chết
62. Hot : Nóng
63. Cold : Lạnh
64. Interesting : Thú Vị
65. Boring : Nhàm Chán
66. Lucky : May Mắn
67. Unlucky : Kém May Mắn
68. Important : Quan Trọng
69. Unimportant : Không Quan Trọng
70. Right : Đúng
71. Wrong : Sai
72. Far : Xa
73. Near : Gần
74. Clean : Sạch
75. Dirty : Bẩn
76. Nice : Đẹp
77. Nasty : Bẩn Thỉu
78. Pleasant : Dễ Chịu
79. Unpleasant : Không Dễ Chịu
80. Excellent : Xuất Sắc
81. Terrible : Kinh Khủng
82. Fair : Công Bằng
83. Unfair : Bất Công
84. Normal : Bình Thường
85. Abnormal : Bất Bình Thường
1. Big : To
2. Small Hoặc Little : Nhỏ
3. Fast : Nhanh...
4. Slow : Chậm
5. Good : Tốt
6. Bad : Xấu
7. Expensive : Đắt
8. Cheap : Rẻ
9. Thick : Dày
10. Thin : Mỏng
11. Narrow : Hẹp
12. Wide : Rộng
13. Broad : Rộng
14. Loud : Ầm Ĩ
15. Quite : Im Lặng
16. Intelligent : Thông Minh
17. Stupid : Ngốc Nghếch
18. Wet : Ướt
19. Dry : Khô
20. Heavy : Nặng
21. Light : Nhẹ
22. Hard : Cứng
23. Soft : Mềm
24. Shallow : Nông
25. Deep : Sâu
26. Easy : Dễ
27. Difficult : Khó
28. Weak : Yếu
29. Strong : Khỏe
30. Rich : Giàu
31. Poor : Nghèo
32. Young : Trẻ
33. Old : Già
34. Long : Dài
35. Short : Ngắn
36. High : Cao
37. Low : Thấp
38. Generous : Hào Phóng
39. Mean : Keo Kiệt
40. True : Đúng Sự Thật
41. False : Sai Sự Thật
42. Beautiful : Đẹp
43. Ugly : Xấu
44. New : Mới
45. Old : Cũ
46. Safe : An Toàn
47. Dangerous : Nguy Hiểm
48. Early : Sớm
49. Late : Muộn
50. Light : Nhẹ
51. Dark : Tối
52. Open : Mở
53. Closed Hoặc Shut : Đóng
54. Tight : Chặt
55. Loose : Lỏng
56. Full : Đầy
57. Empty : Trống Rỗng
58. Many : Nhiều
59. Few : Ít
60. Alive : Còn Sống
61. Dead : Đã Chết
62. Hot : Nóng
63. Cold : Lạnh
64. Interesting : Thú Vị
65. Boring : Nhàm Chán
66. Lucky : May Mắn
67. Unlucky : Kém May Mắn
68. Important : Quan Trọng
69. Unimportant : Không Quan Trọng
70. Right : Đúng
71. Wrong : Sai
72. Far : Xa
73. Near : Gần
74. Clean : Sạch
75. Dirty : Bẩn
76. Nice : Đẹp
77. Nasty : Bẩn Thỉu
78. Pleasant : Dễ Chịu
79. Unpleasant : Không Dễ Chịu
80. Excellent : Xuất Sắc
81. Terrible : Kinh Khủng
82. Fair : Công Bằng
83. Unfair : Bất Công
84. Normal : Bình Thường
85. Abnormal : Bất Bình Thường
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét